Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vô cùng" (1)

vô cùng
phát
Tiếng Anh Phó từextremely
Từ vựng của tôi
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.

swap_horiz Từ liên quan "vô cùng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vô cùng" (4)

Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.
Tôi vô cùng bàng hoàng khi nhận thông tin một công dân đã bị xử tử.
I was extremely shocked to receive the information that a citizen had been executed.
Chúng vô cùng đắt tiền, rất mong manh và dễ bị tổn thương.
They are incredibly expensive, very fragile and incredibly vulnerable.
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
The current situation is extremely worrying.